Phân tích toàn diện về bảng thành phần trong sữa công thức

Giới thiệu: Yêu cầu khoa học trong việc mô phỏng sữa mẹ

Sữa công thức cho trẻ sơ sinh là một sản phẩm thực phẩm được xây dựng trên nền tảng khoa học, được thiết kế để thay thế sữa mẹ khi không thể cho con bú, nhằm đảm bảo an toàn và cung cấp đầy đủ dinh dưỡng cho một nhóm dân số đặc biệt dễ bị tổn thương trong giai đoạn phát triển quan trọng nhất của cuộc đời.1

Mục tiêu khoa học hàng đầu là mô phỏng sữa mẹ, vốn được công nhận là tiêu chuẩn vàng sinh học cho dinh dưỡng của trẻ sơ sinh.3 Do tầm quan trọng này, sữa công thức là một trong những sản phẩm thực phẩm được quản lý chặt chẽ nhất trên toàn thế giới.3

Sữa mẹ là tốt nhất

Một hệ thống các cơ quan quản lý và tổ chức khoa học toàn cầu và quốc gia đã thiết lập các khuôn khổ pháp lý và khoa học nghiêm ngặt cho các thành phần trong sữa công thức. Các tổ chức này bao gồm:

  • Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm Codex (Codex Alimentarius): Được thành lập bởi Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Codex xây dựng các tiêu chuẩn thực phẩm quốc tế, trong đó Tiêu chuẩn CXS 72-1981 là tài liệu tham chiếu cốt lõi cho sữa công thức. Các tiêu chuẩn này dựa trên cơ sở khoa học vững chắc, nhằm bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và đảm bảo thương mại công bằng, đóng vai trò là hình mẫu cho các quy định quốc gia mặc dù bản thân chúng không có tính ràng buộc pháp lý.3
  • Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA): Dưới thẩm quyền của Đạo luật Liên bang về Thực phẩm, Dược phẩm và Mỹ phẩm (FFDCA), đặc biệt là Mục 412 và các quy định trong 21 CFR 106 và 107, FDA quy định chặt chẽ thành phần dinh dưỡng của sữa công thức tại Hoa Kỳ. Khuôn khổ này ra đời từ một cuộc khủng hoảng sức khỏe cộng đồng vào cuối những năm 1970, dẫn đến Đạo luật Sữa công thức cho trẻ sơ sinh năm 1980, trong đó lần đầu tiên luật pháp hóa các yêu cầu cụ thể về thành phần dinh dưỡng.1
  • Các Tiêu chuẩn Châu Âu (ESPGHAN/EFSA): Hiệp hội Tiêu hóa, Gan và Dinh dưỡng Nhi khoa Châu Âu (ESPGHAN) đóng vai trò có ảnh hưởng lớn trong việc đưa ra các khuyến nghị khoa học. Những khuyến nghị này là cơ sở để Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) thiết lập các quy định có tính ràng buộc pháp lý, định hình tiêu chuẩn cho thị trường châu Âu.13
  • Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia Việt Nam (QCVN): Tại Việt Nam, QCVN 11-1:2012/BYT do Bộ Y tế ban hành là quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, quy định các chỉ tiêu chất lượng và an toàn thực phẩm đối với sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ đến 12 tháng tuổi, thể hiện sự hài hòa với các tiêu chuẩn quốc tế.18

Khoa học về sữa công thức không ngừng phát triển. Ban đầu, mục tiêu là đảm bảo sự tương đương về mặt dinh dưỡng cơ bản. Ngày nay, khoa học đã tiến tới mục tiêu “tương đương về chức năng sinh học”, bằng cách bổ sung các thành phần hoạt tính sinh học nhằm tái tạo lại các lợi ích về miễn dịch, hệ vi sinh vật đường ruột và phát triển nhận thức của sữa mẹ.3

Phần I: Dinh dưỡng nền tảng – Năng lượng và các chất dinh dưỡng đa lượng

Phần này phân tích các thành phần cốt lõi của dinh dưỡng cho trẻ sơ sinh, tập trung vào các khoảng giá trị chính xác được quy định bởi các cơ quan quản lý và cơ sở sinh lý học đằng sau các yêu cầu đó. Một nguyên tắc cơ bản là sự hạn chế về mặt chuyển hóa của trẻ sơ sinh.

Khoảng giá trị hẹp và được đồng thuận trên toàn cầu cho mật độ năng lượng (60-70 kcal/100 ml) không phải là ngẫu nhiên; nó phản ánh giới hạn sinh lý của trẻ.

Dung tích dạ dày của trẻ sơ sinh nhỏ, trong khi nhu cầu năng lượng cho sự tăng trưởng lại rất lớn. Sữa công thức phải đủ đậm đặc về năng lượng để đáp ứng nhu cầu này mà không đòi hỏi một thể tích chất lỏng quá lớn.

Ngược lại, việc vượt quá mật độ này có thể tạo ra một gánh nặng thẩm thấu quá mức lên thận chưa trưởng thành, dẫn đến mất nước, đặc biệt là khi trẻ bị bệnh.24

Do đó, tất cả các quy định lớn đều hội tụ trong khoảng giá trị chặt chẽ này, thể hiện sự đồng thuận khoa học toàn cầu về một thông số an toàn và hiệu quả quan trọng.16

Phân tích toàn diện về các thành phần trong sữa công thức

Năng lượng

Các tiêu chuẩn quốc tế và quốc gia, bao gồm ESPGHAN và QCVN 11-1:2012/BYT, quy định rằng sữa công thức sau khi pha chế sẵn sàng để sử dụng phải cung cấp một mật độ năng lượng trong khoảng từ 60 đến 70 kcal/100 ml.16

Khoảng giá trị này được thiết kế cẩn thận để phù hợp với mật độ năng lượng điển hình của sữa mẹ, đảm bảo hỗ trợ sự tăng trưởng khỏe mạnh mà không gây quá tải cho hệ thống chuyển hóa và thận còn non nớt của trẻ.24

Protein: Hàm lượng và Chất lượng

Yêu cầu về hàm lượng

Hàm lượng protein là một trong những yếu tố được quy định chặt chẽ nhất, với các giá trị tối thiểu và tối đa được thiết lập để hỗ trợ tăng trưởng nhanh chóng mà không gây căng thẳng chuyển hóa. Các tiêu chuẩn chính có sự tương đồng nhưng cũng có những khác biệt đáng chú ý.

Codex, QCVN và ESPGHAN đều quy định một khoảng hẹp cho protein từ sữa bò là 1.8 g đến 3.0 g/100 kcal. Trong khi đó, FDA cho phép một giới hạn trên cao hơn đáng kể là 4.5 g/100 kcal.16

Sự khác biệt này có thể phản ánh các phương pháp tiếp cận khác nhau trong việc cân bằng giữa việc đảm bảo đủ protein cho tăng trưởng và tránh lượng protein dư thừa, vốn có liên quan đến nguy cơ béo phì sau này.

Yêu cầu về chất lượng: Tỷ lệ Whey:Casein

Tỷ lệ Whey:Casein không phải là một con số được quy định cứng nhắc trong các tiêu chuẩn, mà là một chiến lược công thức được các nhà sản xuất sử dụng để đáp ứng một yêu cầu cơ bản hơn: đạt được một hồ sơ axit amin tương tự sữa mẹ và đảm bảo khả năng tiêu hóa tốt.

Sữa mẹ được xem là chuẩn mực. Sữa mẹ có ưu thế về protein whey, nhưng tỷ lệ Whey:Casein lại thay đổi linh hoạt: rất cao trong sữa non (có thể lên tới 80:20 hoặc 90:10), sau đó chuyển sang khoảng 60:40 trong sữa trưởng thành và có thể tiến gần đến 50:50 ở giai đoạn cuối của thời kỳ cho con bú.26

Ngược lại, sữa bò chưa qua xử lý có ưu thế về casein (khoảng 20:80), tạo thành các cục sữa đông lớn hơn và khó tiêu hóa hơn trong dạ dày của trẻ sơ sinh.26

Để cải thiện khả năng tiêu hóa và mô phỏng tốt hơn sữa mẹ, các loại sữa công thức tiêu chuẩn được điều chỉnh bằng cách bổ sung các chất cô đặc protein whey để đạt được tỷ lệ whey chiếm ưu thế, thường là khoảng 60:40.26

Các quy định như QCVN 11-1:2012/BYT yêu cầu sữa công thức phải cung cấp một lượng khả dụng của mỗi axit amin thiết yếu ít nhất bằng lượng có trong sữa mẹ.20 Vì whey và casein có các hồ sơ axit amin khác nhau, việc pha trộn chúng theo tỷ lệ 60:40 giúp các nhà sản xuất dễ dàng đạt được hồ sơ axit amin mục tiêu, đồng thời tận dụng các đặc tính chức năng của whey (thoát khỏi dạ dày nhanh hơn) so với casein (tiêu hóa chậm hơn).30

Do đó, tỷ lệ này là một phương tiện để đạt được mục tiêu quy định và sinh lý, chứ không phải là mục tiêu cuối cùng. Điều này giải thích tại sao các tỷ lệ khác nhau như 50:50 hoặc 70:30 cũng có thể được sử dụng, miễn là sản phẩm cuối cùng hỗ trợ sự tăng trưởng bình thường.26

Bảng 1: Yêu cầu về Năng lượng và Các chất dinh dưỡng đa lượng (trên 100 kcal, trừ khi có quy định khác)

Chất dinh dưỡngĐơn vịCodex CXS 72-1981FDA 21 CFR 107.100ESPGHAN 2005QCVN 11-1:2012/BYT
Năng lượngkcal/100 ml60 – 70Không quy định60 – 7060 – 70
Protein (sữa bò)g1.8 – 3.01.8 – 4.51.8 – 3.01.8 – 3.0
Chất béog4.4 – 6.03.3 – 6.04.4 – 6.04.4 – 6.0
Carbohydrateg9.0 – 14.0Không quy định9.0 – 14.09.0 – 14.0

Nguồn dữ liệu: 16

Chất béo: Hồ sơ và các Axit béo thiết yếu

Yêu cầu về tổng lượng chất béo

Chất béo là nguồn năng lượng chính cho trẻ sơ sinh. Các tiêu chuẩn quy định một khoảng giá trị cho tổng lượng chất béo, thường là 4.4-6.0 g/100 kcal (ESPGHAN, QCVN) hoặc 3.3-6.0 g/100 kcal (FDA).16

Axit béo thiết yếu và Axit béo chuỗi dài không bão hòa đa (LCPUFAs)

Các quy định toàn cầu đều yêu cầu mức tối thiểu cho các axit béo thiết yếu là Axit Linoleic (LA, Omega-6) và Axit α-Linolenic (ALA, Omega-3). Tỷ lệ LA:ALA cũng được kiểm soát chặt chẽ, thường trong khoảng từ 5:1 đến 15:1, để đảm bảo sự cân bằng trong quá trình tổng hợp các dẫn xuất chuỗi dài của chúng.16

Tuy nhiên, đối với các LCPUFA như Axit Docosahexaenoic (DHA) và Axit Arachidonic (ARA), có một sự khác biệt rõ rệt trong triết lý quản lý giữa các khu vực. DHA và ARA là các thành phần cấu trúc quan trọng của mô thần kinh và võng mạc.4

  • Tiếp cận của Châu Âu: DHA là thành phần bắt buộc trong sữa công thức tại Châu Âu.36 Điều này phản ánh một cách tiếp cận phòng ngừa, ưu tiên việc bổ sung các chất dinh dưỡng có bằng chứng mạnh mẽ về tầm quan trọng sinh lý, ngay cả khi dữ liệu về kết quả lâm sàng cuối cùng vẫn đang được hoàn thiện.
  • Tiếp cận của Hoa Kỳ: DHA và ARA là các thành phần tùy chọn tại Hoa Kỳ.36 Việc bổ sung chúng được quản lý thông qua quy trình thông báo GRAS (Generally Recognized as Safe – Thường được công nhận là an toàn), thay vì là một yêu cầu bắt buộc trong 21 CFR 107.100.2 Điều này cho thấy một tiêu chuẩn cao hơn trong việc yêu cầu bắt buộc một thành phần, đòi hỏi bằng chứng thuyết phục về kết quả lâm sàng (ví dụ: cải thiện chỉ số IQ) trước khi trở thành một chất dinh dưỡng bắt buộc.
  • Tiếp cận của Codex/QCVN: Các tiêu chuẩn này liệt kê DHA là một thành phần tùy chọn, thường với Giới hạn trên Hướng dẫn (GUL) là 0.5% tổng số axit béo, và quy định rằng nếu bổ sung DHA, thì ARA nên được bổ sung với nồng độ ít nhất bằng DHA.16

Sự khác biệt này không phải là sự bất đồng về tầm quan trọng sinh học của DHA, mà là sự khác biệt trong triết lý quản lý. Việc bắt buộc của EU được thúc đẩy bởi nguyên tắc mô phỏng thành phần sữa mẹ càng gần càng tốt đối với một chất dinh dưỡng cấu trúc quan trọng.

Lập trường của FDA được định hình bởi một khuôn khổ pháp lý đòi hỏi bằng chứng ở mức độ cao về kết quả lâm sàng, và bằng chứng cho điều này vẫn còn được tranh luận.5

Nguồn và cấu trúc chất béo: SN-2 Palmitate

Sữa công thức sử dụng hỗn hợp các loại dầu thực vật (dầu cọ, đậu nành, dừa, hướng dương) để tạo ra một hồ sơ axit béo tương tự sữa mẹ.4 Một khái niệm khoa học quan trọng là SN-2 palmitate. Trong sữa mẹ, axit palmitic chủ yếu ở vị trí

sn−2 của phân tử triglyceride, giúp tăng cường hấp thu. Ngược lại, trong dầu cọ, nó chủ yếu ở vị trí sn−1,3, có thể dẫn đến sự hình thành các xà phòng canxi không hòa tan trong ruột, gây ra phân cứng hơn.39

ESPGHAN kết luận rằng mặc dù SN-2 palmitate có thể làm mềm phân, nó không được coi là thiết yếu và không có đủ bằng chứng để khuyến cáo tránh hoàn toàn dầu cọ.39

Bảng 2: Yêu cầu về Axit béo thiết yếu và chuỗi dài (trên 100 kcal)

Axit béoĐơn vịCodex CXS 72-1981 / QCVN 11-1:2012/BYTFDA 21 CFR 107.100ESPGHAN 2005 / EU
Axit Linoleic (LA)mg300 – 1400Tối thiểu 300300 – 1200
Axit α-Linolenic (ALA)mgTối thiểu 50Không quy địnhTối thiểu 50
Tỷ lệ LA:ALA5:1 – 15:1Không quy định5:1 – 15:1
DHA% tổng chất béoTùy chọn (GUL 0.5%)Tùy chọnBắt buộc
ARA% tổng chất béoTùy chọn (≥ DHA nếu có)Tùy chọnTùy chọn (≥ DHA nếu có)

Nguồn dữ liệu: 16

Carbohydrate

Yêu cầu về hàm lượng

Các tiêu chuẩn như ESPGHAN và QCVN yêu cầu một khoảng giá trị từ 9.0 đến 14.0 g/100 kcal.16 Đáng chú ý, tiêu chuẩn của FDA không quy định một khoảng giá trị cụ thể cho tổng lượng carbohydrate.25

Lactose là tiêu chuẩn vàng

Lactose là carbohydrate chính trong sữa mẹ và là nguồn được ưu tiên trong các loại sữa công thức tiêu chuẩn vì lợi ích của nó đối với sức khỏe đường ruột.4

Các nguồn Carbohydrate thay thế

QCVN 11-1:2012/BYT cho phép bổ sung tinh bột đã qua sơ chế, không chứa gluten với hàm lượng không quá 30% tổng lượng carbohydrate và khuyên nên tránh sucrose và fructose trừ khi cần thiết.20

Có một sự khác biệt đáng chú ý giữa các thị trường trong việc lựa chọn carbohydrate thay thế cho các dòng sữa “dành cho trẻ nhạy cảm”. Sữa công thức của Mỹ thường sử dụng chất rắn từ siro ngô (corn syrup solids) hoặc maltodextrin, trong khi các sản phẩm châu Âu thường sử dụng maltodextrin hoặc tinh bột.36

Sự khác biệt này bắt nguồn từ sự kết hợp của các quy định cho phép, nhận thức của người tiêu dùng và chi phí. Tại Mỹ, siro ngô là một thành phần sẵn có và chi phí thấp được FDA cho phép. Tại châu Âu, có một sự ưu tiên mạnh mẽ hơn từ cả quy định và người tiêu dùng chống lại các loại đường bổ sung như sucrose và siro ngô, dẫn đến việc các nhà sản xuất ưa chuộng tinh bột và maltodextrin hơn.

Phần II: Các Vi chất Dinh dưỡng Thiết yếu – Vitamin và Khoáng chất

Phần này cung cấp một phân tích so sánh chi tiết về các yêu cầu vi chất dinh dưỡng, làm nổi bật những khác biệt chính và cơ sở khoa học đằng sau chúng.

Yêu cầu về Vitamin

Phần này sẽ xem xét một cách có hệ thống tất cả các vitamin được liệt kê trong yêu cầu của người dùng, trình bày các mức tối thiểu và tối đa (nếu có) trên 100 kcal.

Một điểm khác biệt quan trọng là yêu cầu về nguồn cung cấp Vitamin A. Tiêu chuẩn Codex CXS 72-1981 quy định rõ ràng rằng: “Hàm lượng Retinol phải được cung cấp bởi retinol tạo sẵn, trong khi bất kỳ hàm lượng carotenoid nào cũng không được tính vào việc tính toán và công bố hoạt tính vitamin A”.7

Cơ sở khoa học cho quy định này nằm ở khả năng sinh học. Retinol tạo sẵn là dạng hoạt động của vitamin A, được tìm thấy trong các sản phẩm động vật. Trong khi đó, các carotenoid tiền vitamin A (như beta-carotene từ thực vật) phải được cơ thể chuyển hóa thành retinol, và tỷ lệ chuyển đổi này không ổn định và có thể không hiệu quả.41

Về mặt an toàn, việc tiêu thụ quá mức retinol tạo sẵn có thể gây độc, đặc biệt là ở trẻ sơ sinh (ngộ độc vitamin A), do đó cần có một mức tiêu thụ trên có thể chấp nhận được (UL).44

Ngược lại, cơ thể tự điều chỉnh việc chuyển đổi beta-carotene, làm cho nó trở thành một nguồn an toàn hơn nhiều và không có nguy cơ gây độc.41

Yêu cầu của Codex về retinol tạo sẵn là một quyết định dựa trên việc đảm bảo khả năng sinh học và tính dự đoán được. Bằng cách bắt buộc sử dụng dạng hoạt động, các nhà quản lý loại bỏ sự không chắc chắn về hiệu quả chuyển đổi của từng cá nhân từ beta-carotene.

Điều này ưu tiên việc đảm bảo đủ dinh dưỡng một cách chắc chắn hơn là lợi ích an toàn lý thuyết của việc sử dụng một tiền chất. Nguy cơ ngộ độc được quản lý bằng cách đặt ra một mức tối đa nghiêm ngặt cho retinol, như được thấy trong các tiêu chuẩn của Codex, FDA và QCVN.7

Bảng 3: Yêu cầu về Vitamin (trên 100 kcal)

VitaminĐơn vịCodex CXS 72-1981 / QCVN 11-1:2012/BYTFDA 21 CFR 107.100
Vitamin Aµg RE60 – 18075 – 225 (250 – 750 IU)
Vitamin Dµg1.0 – 2.51.0 – 2.5 (40 – 100 IU)
Vitamin Emg α-TE0.5 – 5.0Tối thiểu 0.7 IU
Vitamin Kµg4.0 – 27.0Tối thiểu 4.0
Vitamin Cmg10 – 70Tối thiểu 8.0
Thiamin (B1)µg60 – 300Tối thiểu 40
Riboflavin (B2)µg80 – 500Tối thiểu 60
Niacin (B3)µg300 – 1500Tối thiểu 250
Vitamin B6µg35 – 175Tối thiểu 35
Folate (B9)µg10 – 50Tối thiểu 4.0
Vitamin B12µg0.1 – 1.5Tối thiểu 0.15
Axit Pantothenic (B5)µg400 – 2000Tối thiểu 300
Biotin (H)µg1.5 – 10.0Tối thiểu 1.5

Ghi chú: Đơn vị của FDA đã được chuyển đổi để so sánh. 1 IU Vitamin A = 0.3 µg RE. 1 IU Vitamin D = 0.025 µg. 1 IU Vitamin E ≈ 0.67 mg α-TE.

Nguồn dữ liệu: 7

Yêu cầu về Khoáng chất và Nguyên tố vi lượng

Phần này sẽ xem xét từng khoáng chất trong danh sách của người dùng, trình bày các khoảng giá trị yêu cầu.

Tỷ lệ Canxi:Phốt pho (Ca:P)

Tỷ lệ này rất quan trọng cho quá trình khoáng hóa xương. Các tiêu chuẩn khác nhau đều quy định một khoảng giá trị chặt chẽ, thường là từ 1:1 đến 2:1 (QCVN) hoặc 1.1:1 đến 2.0:1 (FDA).20 Tỷ lệ không phù hợp có thể dẫn đến hấp thu canxi kém và các vấn đề về phát triển xương.

Sự khác biệt về hàm lượng Sắt

Yêu cầu về sắt là một điểm khác biệt đáng kể trên trường quốc tế, phản ánh các chiến lược y tế công cộng khác nhau.

  • Tiếp cận của Hoa Kỳ: FDA đặt ra một khoảng giá trị rộng (0.15-3.0 mg/100 kcal), nhưng Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) khuyến nghị mạnh mẽ sử dụng sữa công thức bổ sung sắt để phòng ngừa thiếu máu do thiếu sắt.1 Hầu hết các loại sữa công thức của Mỹ đều được bổ sung ở mức cao trong khoảng này.
  • Tiếp cận của Châu Âu: Sữa công thức châu Âu thường chứa ít sắt hơn so với các sản phẩm tương đương của Mỹ.36
  • Tiếp cận của Codex/FSANZ: Các tiêu chuẩn này thường có yêu cầu tối thiểu thấp hơn so với mức thường thấy trong sữa công thức của Mỹ.10

Sự khác biệt này xuất phát từ những lo ngại về sức khỏe cộng đồng và phân tích lợi ích-rủi ro khác nhau trong lịch sử.

Cách tiếp cận của Mỹ bị ảnh hưởng nặng nề bởi tỷ lệ thiếu máu do thiếu sắt cao được quan sát thấy vào giữa thế kỷ 20, dẫn đến một chiến dịch y tế công cộng mạnh mẽ ủng hộ việc bổ sung sắt ở mức cao.12

Cách tiếp cận của châu Âu có thể phản ánh mối quan tâm lớn hơn về các tác động tiêu cực tiềm tàng của việc thừa sắt đối với hệ vi sinh vật đường ruột hoặc stress oxy hóa, cân bằng giữa việc phòng ngừa thiếu hụt và tránh dư thừa tiềm tàng.

Bảng 4: Yêu cầu về Khoáng chất và Nguyên tố vi lượng (trên 100 kcal)

Khoáng chấtĐơn vịCodex CXS 72-1981 / QCVN 11-1:2012/BYTFDA 21 CFR 107.100
Canxi (Ca)mg50 – 140Tối thiểu 60
Phốt pho (P)mg25 – 100Tối thiểu 30
Tỷ lệ Ca:P1:1 – 2:11.1:1 – 2.0:1
Magiê (Mg)mg5 – 15Tối thiểu 6
Sắt (Fe)mgTối thiểu 0.450.15 – 3.0
Kẽm (Zn)mg0.5 – 1.5Tối thiểu 0.5
Đồng (Cu)µg35 – 120Tối thiểu 60
Iốt (I)µg10 – 605 – 75
Selen (Se)µg1 – 92 – 7
Natri (Na)mg20 – 6020 – 60
Kali (K)mg60 – 18080 – 200
Clorua (Cl)mg50 – 16055 – 150
Mangan (Mn)µg1 – 100Tối thiểu 5

Nguồn dữ liệu: 7

Phần III: Các Thành phần Hoạt tính Sinh học và Thiết yếu có Điều kiện: Lĩnh vực Mới

Phần này khám phá các thành phần vượt ra ngoài dinh dưỡng cơ bản, nhằm mục đích tái tạo các lợi ích chức năng của sữa mẹ. Đối với hầu hết các thành phần này, các quy định ít tập trung vào mức tối thiểu/tối đa mà chủ yếu tập trung vào sự an toàn (GRAS) và việc chứng minh lợi ích.

Các chất điều hòa hệ vi sinh vật đường ruột

Prebiotics (FOS & GOS)

Fructo-oligosaccharides (FOS) và Galacto-oligosaccharides (GOS) là các carbohydrate không tiêu hóa được, hoạt động như thức ăn cho các vi khuẩn có lợi trong đường ruột, đặc biệt là Bifidobacterium.21

Hỗn hợp GOS:FOS theo tỷ lệ 9:1 thường được sử dụng trong các nghiên cứu lâm sàng nhằm mô phỏng tác dụng prebiotic của HMOs.53

Đây là những thành phần tùy chọn. ESPGHAN trước đây đã tỏ ra thận trọng, cho rằng không đủ dữ liệu để khuyến nghị sử dụng thường quy, mặc dù thừa nhận chúng an toàn và có thể làm mềm phân.49

Probiotics (Lợi khuẩn)

Probiotics là các vi sinh vật sống mang lại lợi ích sức khỏe.49 Đây là một lĩnh vực còn nhiều tranh cãi khoa học. Cả EFSA và ESPGHAN đều kết luận rằng không có bằng chứng về lợi ích của việc bổ sung probiotics vào sữa công thức chotrẻ sơ sinh đủ tháng khỏe mạnh và không khuyến nghị sử dụng thường quy.54

Tuy nhiên, ESPGHAN có đưa ra các khuyến nghị có điều kiện cho các chủng cụ thể (ví dụ: L. rhamnosus GG) cho các tình trạng cụ thể ở trẻ sinh non, như phòng ngừa viêm ruột hoại tử (NEC).55

Human Milk Oligosaccharides (HMOs)

HMOs là thành phần rắn lớn thứ ba trong sữa mẹ. Chúng là các loại đường phức hợp mà trẻ không tiêu hóa được nhưng lại là nguồn thức ăn chính cho vi khuẩn có lợi, điều hòa hệ miễn dịch và hoạt động như các thụ thể mồi nhử để ngăn chặn mầm bệnh bám dính.56

Các công thức thế hệ đầu tiên được bổ sung một HMO duy nhất là 2′-Fucosyllactose (2′-FL). Hiện nay, xu hướng đang dịch chuyển sang các hỗn hợp phức tạp gồm 5 hoặc 6 HMOs, bao gồm cả loại fucosyl hóa (2′-FL, 3-FL) và sialyl hóa (3′-SL, 6′-SL) để mô phỏng tốt hơn sự đa dạng của sữa mẹ.56

Xu hướng tương lai không chỉ là bổ sung prebiotics hoặc probiotics một cách riêng lẻ, mà là kết hợp chúng một cách chiến lược thành “synbiotics”. Khoa học cho thấy các chủng probiotic cụ thể (như B. infantis) có khả năng chuyển hóa các HMOs cụ thể một cách độc đáo.60

Bằng cách kết hợp một hỗn hợp HMO (thức ăn) với một chủng probiotic phát triển mạnh trên đó (người ăn), các nhà sản xuất nhằm tạo ra một hiệu ứng hiệp đồng giúp thiết lập một hệ vi sinh vật chiếm ưu thế bởi bifido một cách đáng tin cậy hơn, gần giống với trẻ bú mẹ hơn so với từng thành phần riêng lẻ.51

Các Protein hỗ trợ Miễn dịch và Phát triển

Lactoferrin

Lactoferrin là một glycoprotein liên kết sắt quan trọng trong sữa mẹ, có chức năng kháng khuẩn, kháng virus và điều hòa miễn dịch trực tiếp.64 Nó giữ lại sắt cần thiết cho mầm bệnh và thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn có lợi.70

Tuy nhiên, Lactoferrin nhạy cảm với nhiệt, gây ra thách thức cho các quy trình xử lý sữa công thức tiêu chuẩn như tiệt trùng UHT. Thanh trùng HTST cho thấy khả năng giữ lại tốt hơn.72

Màng cầu chất béo sữa (Milk Fat Globule Membrane – MFGM)

MFGM là một cấu trúc phức tạp gồm lipid và protein bao quanh các giọt chất béo trong sữa. Nó rất giàu các thành phần hoạt tính sinh học như sphingomyelin và gangliosides, rất quan trọng cho sự phát triển thần kinh và chức năng nhận thức.73

Quá trình sản xuất sữa công thức tiêu chuẩn phá hủy MFGM tự nhiên, đó là lý do tại sao hiện nay nó được bổ sung trở lại như một thành phần riêng biệt. Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy lợi ích đối với sự phát triển nhận thức và giảm tỷ lệ mắc một số bệnh nhiễm trùng.73

Osteopontin (OPN)

OPN là một glycoprotein được phosphoryl hóa cao, có nhiều trong sữa mẹ, tham gia vào việc điều hòa hệ thống miễn dịch, phát triển đường ruột và não bộ.77 Các nghiên cứu cho thấy việc bổ sung OPN vào sữa công thức có thể dẫn đến các phản ứng miễn dịch (ví dụ: giảm tỷ lệ sốt, giảm các cytokine gây viêm) tương tự như ở trẻ bú mẹ.78

Thành phần này đã được EFSA cấp phép là Thực phẩm Mới (Novel Food).78

Các Thành phần Chức năng Quan trọng Khác

Nucleotides

Nucleotides đóng vai trò là đơn vị cấu trúc của DNA/RNA và trong chuyển hóa năng lượng. Chúng được coi là “thiết yếu có điều kiện”, nghĩa là cơ thể có thể tự tổng hợp nhưng có thể cần nguồn cung cấp từ chế độ ăn trong các giai đoạn tăng trưởng nhanh hoặc căng thẳng.81

Có một sự mâu thuẫn trong các khuyến nghị: các nghiên cứu lâm sàng cho thấy lợi ích đối với hệ miễn dịch (tăng cường phản ứng với vắc-xin) và sức khỏe đường ruột (giảm tiêu chảy).81 Dựa trên điều này, chúng được bổ sung rộng rãi vào sữa công thức.85

Tuy nhiên, một ý kiến khoa học của EFSA năm 2014 đã kết luận rằng có “sự thiếu hụt bằng chứng thuyết phục về lợi ích” và việc bổ sung chúng là “không cần thiết”.85

Sự mâu thuẫn này cho thấy tiêu chuẩn cao mà các cơ quan quản lý như EFSA đặt ra. Mặc dù nhiều nghiên cứu cho thấy một số tác động tích cực, EFSA có thể đã cho rằng bằng chứng không nhất quán hoặc không đủ ý nghĩa lâm sàng để đưa ra một khuyến nghị chính thức về sự cần thiết.

Năm loại nucleotide thường được bổ sung là Cytidine, Uridine, Adenosine, Inosine, và Guanosine 5′-monophosphates.85

Choline, Inositol, Taurine, L-Carnitine

Các chất này có vai trò quan trọng trong phát triển thần kinh và chuyển hóa năng lượng. Choline và Inositol là bắt buộc trong các công thức không có nguồn gốc từ sữa theo quy định của FDA 25 và được coi là thành phần cơ bản trong QCVN.20

Lutein

Lutein là một carotenoid quan trọng tích tụ trong võng mạc và não, nơi nó hoạt động như một chất chống oxy hóa và bộ lọc ánh sáng xanh, với bằng chứng mới nổi về vai trò trong chức năng nhận thức.35

Beta-glucan

Tác dụng sinh học của beta-glucan hoàn toàn phụ thuộc vào cấu trúc phân tử của nó, mà cấu trúc này lại được quyết định bởi nguồn gốc.

  • Nguồn gốc từ ngũ cốc (yến mạch, lúa mạch): Có các liên kết β-1,3/1,4 thẳng. Lợi ích chính của chúng là về chuyển hóa và tim mạch (giảm cholesterol) và chúng hoạt động như prebiotic. Chúng không phải là loại được sử dụng để điều hòa miễn dịch trực tiếp.90
  • Nguồn gốc từ nấm men/nấm: Có một chuỗi chính β-1,3 với các nhánh bên β-1,6. Cấu trúc đặc biệt này được nhận diện bởi các thụ thể của tế bào miễn dịch (như Dectin-1) và chịu trách nhiệm cho các tác dụng điều hòa miễn dịch (kích thích các phản ứng miễn dịch bẩm sinh).90

Một nhà sản xuất không thể chỉ đơn giản thêm “beta-glucan” và tuyên bố lợi ích miễn dịch. Nguồn gốc và cấu trúc hóa học là tối quan trọng. Một công thức chứa beta-glucan từ yến mạch chủ yếu sẽ đóng góp chất xơ, trong khi một công thức chứa beta-glucan từ nấm men làm bánh sẽ được bào chế đặc biệt để kích hoạt hệ thống miễn dịch bẩm sinh.

Bảng 5: Tình trạng pháp lý của các thành phần hoạt tính sinh học và thiết yếu có điều kiện chính

Thành phầnCơ quan quản lýTình trạng & Mức yêu cầu (trên 100 kcal)
NucleotidesCodex/EUTùy chọn, tối đa 5 mg
FDATùy chọn, không quy định mức
CholineQCVNBắt buộc, 7 – 50 mg
FDABắt buộc (sữa không từ bò), tối thiểu 7 mg
InositolQCVNBắt buộc, 4 – 40 mg
FDABắt buộc (sữa không từ bò), tối thiểu 4 mg
TaurineQCVNTùy chọn, tối đa 12 mg
FDATùy chọn, không quy định mức
L-CarnitineQCVNBắt buộc, tối thiểu 1.2 mg
FDATùy chọn, không quy định mức

Nguồn dữ liệu: 7

Phần IV: Tổng hợp và Triển vọng Tương lai

Phân tích so sánh và Triết lý quản lý

Phân tích toàn diện các tiêu chuẩn cho thấy sự khác biệt trong triết lý quản lý giữa các khu vực.

  • Chủ động so với Phản ứng: Cách tiếp cận của châu Âu (EFSA) mang tính chủ động và phòng ngừa (ví dụ: bắt buộc DHA, cấm một số tuyên bố sức khỏe), trong khi cách tiếp cận của Mỹ (FDA) mang tính phản ứng và tạo ra một “lưới an toàn”, được hình thành để đối phó với một cuộc khủng hoảng và chậm hơn trong việc bắt buộc các thành phần mới nếu không có bằng chứng áp đảo về kết quả lâm sàng.9
  • Phân loại theo giai đoạn: Mỹ quy định sữa công thức cho trẻ 0-12 tháng tuổi là một loại duy nhất, trong khi Codex và FSANZ (Úc/New Zealand) có các tiêu chuẩn riêng cho Giai đoạn 1 (0-6 tháng) và Giai đoạn 2 (6-12 tháng), phản ánh nhu cầu dinh dưỡng thay đổi khi trẻ bắt đầu ăn dặm.10
  • Ghi nhãn và Tuyên bố: EU có các lệnh cấm nghiêm ngặt hơn đối với các tuyên bố sức khỏe trên sữa công thức để tránh làm suy yếu việc nuôi con bằng sữa mẹ, trong khi Mỹ cho phép một số tuyên bố có cơ sở khoa học.9
  • Kiểm soát thành phần: Các quy định của châu Âu thường được coi là nghiêm ngặt hơn đối với các thành phần như GMO, một số chất tạo ngọt và phương pháp chế biến.40

Tương lai của Khoa học Sữa công thức

Mô hình đang thay đổi từ việc chỉ đơn thuần sao chép thành phần của sữa mẹ sang việc hiểu và tái tạo các kết quả chức năng. Mục tiêu là “lập trình phát triển” – xây dựng các sản phẩm không chỉ hỗ trợ tăng trưởng mà còn ảnh hưởng tích cực đến kết quả sức khỏe lâu dài, giảm nguy cơ béo phì, dị ứng và bệnh chuyển hóa.97

Các xu hướng chính bao gồm:

  • Hỗn hợp hoạt tính sinh học phức hợp: Chuyển từ các thành phần đơn lẻ sang các hỗn hợp hiệp đồng như hỗn hợp 5-HMO, synbiotics (HMOs + probiotics cụ thể), và sự kết hợp của MFGM và Lactoferrin.22
  • Cá nhân hóa: Mặc dù chưa phổ biến, nghiên cứu trong tương lai có thể dẫn đến các công thức được điều chỉnh cho các nhu cầu cụ thể (ví dụ: dựa trên phương thức sinh, di truyền, hoặc hồ sơ vi sinh vật).
  • Đổi mới trong chế biến: Phát triển các phương pháp chế biến ít khắc nghiệt hơn (ví dụ: lọc màng thay vì UHT nhiệt độ cao) để bảo tồn hoạt tính sinh học của các thành phần nhạy cảm như lactoferrin và OPN.72
  • Sự tiến hóa của quy định: Yêu cầu cung cấp thông tin (RFI) gần đây của FDA vào tháng 5 năm 2025 báo hiệu một bản cập nhật lớn tiềm năng cho các yêu cầu dinh dưỡng của Mỹ lần đầu tiên sau nhiều thập kỷ, có thể đưa chúng phù hợp hơn với các tiêu chuẩn quốc tế và khoa học mới nhất.100

Tóm lại, thành phần của sữa công thức cho trẻ sơ sinh là một lĩnh vực được quy định chặt chẽ và phát triển nhanh chóng, được định hình bởi sự hội tụ của khoa học dinh dưỡng tiên tiến, các chiến lược y tế công cộng khu vực và các triết lý quản lý khác nhau.

Mặc dù các tiêu chuẩn toàn cầu như Codex cung cấp một nền tảng chung, sự khác biệt giữa các khu vực, đặc biệt là giữa Mỹ và châu Âu, phản ánh các cách tiếp cận khác nhau để cân bằng giữa việc đảm bảo dinh dưỡng cơ bản và việc tích hợp các thành phần hoạt tính sinh học mới nổi.

Tương lai của lĩnh vực này rõ ràng nằm ở việc vượt ra ngoài sự tương đương về thành phần để hướng tới việc tối ưu hóa các kết quả sức khỏe lâu dài thông qua các công thức ngày càng phức tạp và dựa trên bằng chứng.

Các bộ tiêu chuẩn

  • Tiêu chuẩn Việt Nam QCVN 11-1:2012/BYT: Xem tại đây
  • Tiêu chuẩn EFSA 2013 nhu cầu dinh dưỡng và lượng tiêu thụ trong chế độ ăn của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Xem tại đây
  • Tiêu chuẩn ESPGHAN 2022: Xem tại đây

Nguồn trích dẫn

  1. Questions & Answers for Consumers Concerning Infant Formula – FDA, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.fda.gov/food/people-risk-foodborne-illness/questions-answers-consumers-concerning-infant-formula
  2. Guidance for Industry: Frequently Asked Questions about FDA’s Regulation of Infant Formula, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.fda.gov/regulatory-information/search-fda-guidance-documents/guidance-industry-frequently-asked-questions-about-fdas-regulation-infant-formula
  3. infant formula | isdi, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.isdi.org/wp-content/uploads/2022/12/Infant-Formula-Brochure-Final-1.pdf
  4. Infant Formula Ingredients and Components – Topical Reviews in Pediatrics, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://trip.utah.edu/infant-formula-ingredients-and-components/
  5. (PDF) Infant Formula Supplementation With Long-chain Polyunsaturated Fatty Acids Has No Effect on Bayley Developmental Scores at 18 Months of Age-IPD Meta-analysis of 4 Large Clinical Trials – ResearchGate, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.researchgate.net/publication/38059608_Infant_Formula_Supplementation_With_Long-chain_Polyunsaturated_Fatty_Acids_Has_No_Effect_on_Bayley_Developmental_Scores_at_18_Months_of_Age-IPD_Meta-analysis_of_4_Large_Clinical_Trials
  6. Codex Alimentarius Standards for Infant Formula and Formulas for Special Medical Purposes Intended for Infants. Codex Stan 72 – 1981 – Save the Children’s Resource Centre, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://resourcecentre.savethechildren.net/document/codex-alimentarius-standards-for-infant
  7. STANDARD FOR INFANT FORMULA AND FORMULAS FOR …, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.fao.org/fao-who-codexalimentarius/sh-proxy/es/?lnk=1&url=https%253A%252F%252Fworkspace.fao.org%252Fsites%252Fcodex%252FStandards%252FCXS%2B72-1981%252FCXS_072e.pdf
  8. Global standard for the composition of infant formula: recommendations of an ESPGHAN coordinated international expert group – PubMed, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/16254515/
  9. Health and nutrition claims for infant formula are poorly substantiated and potentially harmful | The BMJ, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.bmj.com/content/369/bmj.m875
  10. Infant Formula Regulations in Australia and the United States: A Brief Comparison, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://easconsultinggroup.com/infant-formula-regulations-in-australia-and-the-united-states-a-brief-comparison/
  11. 21 CFR Part 107 — Infant Formula – eCFR, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.ecfr.gov/current/title-21/chapter-I/subchapter-B/part-107
  12. Is It Time to Revise the Current Nutrient Requirements for Infant Formulas Principally Established in 1980? – PMC, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10201656/
  13. Codex Alimentarius Commission. STANDARD FOR INFANT FORMULA AND FORMULAS FOR SPECIAL MEDICAL PURPOSES INTENDED FOR INFANTS CODEX STAN 72 – 1981. Formerly CAC/RS 72-1972. Adopted as a world-wide Standard 1981. Amended 1983, 1985, 1987. Revision 2007. Amended 2011. Retrieved from: http://www.codexalimentarius.net – Science and Education Publishing, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.sciepub.com/reference/139443
  14. Codex – Food Safety – European Union, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://food.ec.europa.eu/document/download/bbc91717-fb4f-4589-9b76-58d0033cfffb_en?filename=codex_ccnfsdu_37_agenda-item_05.pdf
  15. Young Child Formula: A Position Paper by the ESPGHAN Committee on Nutrition – PubMed, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/29095351/
  16. Global Standard for the Composition of Infant Formula: Recommendations of an ESPGHAN Coordinated International Expert Group – ResearchGate, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.researchgate.net/publication/7511443_Global_Standard_for_the_Composition_of_Infant_Formula_Recommendations_of_an_ESPGHAN_Coordinated_International_Expert_Group
  17. Latin American Considerations for Infant and Young Child Formulae – MDPI, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.mdpi.com/2072-6643/13/11/3942
  18. QCVN 11-1:2012/BYT sp dinh dưỡng công thức cho trẻ đến 12 tháng tuổi – VinaUcare, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://vinaucare.com/qcvn-11-1-2012-byt-sp-dinh-duong-cong-thuc-cho-tre-den-12-thang-tuoi.html
  19. QCVN 11-1:2012/BYT Quy chuẩn quốc gia đối với sản phẩm dinh dưỡng công thức cho trẻ đến 12 tháng tuổi, truy cập vào tháng 8 4, 2025, http://www.fsi.org.vn/van-ban-phap-ly/1022_2992/qcvn-11-12012byt-quy-chuan-quoc-gia-doi-voi-san-pham-dinh-duong-cong-thuc-cho-tre-den-12-thang-tuoi.html
  20. qcvn 11-1:2012/byt quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với sản phẩm …, truy cập vào tháng 8 4, 2025, http://www.fsi.org.vn/pic/files/qcvn-11-1_2012-byt-sp-dinh-duong-ct-cho-tre-den-12-thang-tuoi.pdf
  21. A comprehensive review on infant formula: nutritional and functional constituents, recent trends in processing and its impact on infants’ gut microbiota – PubMed Central, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10320619/
  22. (PDF) Infant formula ingredients: Updates for clinicians – ResearchGate, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.researchgate.net/publication/379307407_Infant_formula_ingredients_Updates_for_clinicians
  23. (PDF) A comprehensive review on infant formula: nutritional and functional constituents, recent trends in processing and its impact on infants’ gut microbiota – ResearchGate, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.researchgate.net/publication/371766060_A_comprehensive_review_on_infant_formula_nutritional_and_functional_constituents_recent_trends_in_processing_and_its_impact_on_infants’_gut_microbiota
  24. Scientific evidence requirements for nutritional adequacy of a term infant formula, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.canada.ca/en/health-canada/services/food-nutrition/legislation-guidelines/guidance-documents/infant-formula-human-milk-fortifier/scientific-evidence-requirements-nutritional-adequacy-term-infant-formula.html
  25. 21 CFR 107.100 — Nutrient specifications. – eCFR, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.ecfr.gov/current/title-21/chapter-I/subchapter-B/part-107/subpart-D/section-107.100
  26. Protein content of infant milks – First Steps Nutrition Trust, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.firststepsnutrition.org/protein-content-of-infant-milks
  27. Review of Infant Feeding: Key Features of Breast Milk and Infant Formula – PubMed Central, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC4882692/
  28. Human Milk Proteins: Composition and Physiological Significance – Nestlé Nutrition Institute, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.nestlenutrition-institute.org/publication-series/human-milk-proteins-composition-and-physiological-significance
  29. What Is Whey Vs Casein: Understanding The Ratio – Biostime, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.biostime.com.au/parent-lounge/what-is-whey-vs-casein-understanding-the-ratio
  30. Whey and casein ratio in formula: Why it’s important to know the facts – Milk Drunk, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://milk-drunk.com/whey-and-casein-ratio-in-formula-why-is-it-important/
  31. Infant Formulas – Renaissance School of Medicine at Stony Brook University, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://renaissance.stonybrookmedicine.edu/sites/default/files/infant%20formulas%202011.pdf
  32. Compositional and Functional Considerations for Bovine-, Caprine- and Plant-Based Infant Formulas – MDPI, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.mdpi.com/2624-862X/2/4/54
  33. Lower Protein Intake Supports Normal Growth of Full-Term Infants Fed Formula: A Randomized Controlled Trial – PubMed Central, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6073440/
  34. Regulating fatty acids in infant formula: critical assessment of U.S. policies and practices, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3922793/
  35. Effect of Carotenoid Supplemented Formula on Carotenoid Bioaccumulation in Tissues of Infant Rhesus Macaques: A Pilot Study Focused on Lutein – MDPI, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.mdpi.com/2072-6643/9/1/51
  36. What Parents Should Know About European Infant Formulas – Children’s Hospital Colorado, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.childrenscolorado.org/just-ask-childrens/articles/european-baby-formula/
  37. Food Safety for Infants & Toddlers – FDA, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.fda.gov/food/people-risk-foodborne-illness/food-safety-infants-toddlers
  38. DHA/ARA Supplemented Infant Formulas, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://flca.info/HTMLobj-156/DHA_article.pdf
  39. Palm oil and beta-palmitate in infant formula – ESPGHAN, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.espghan.org/dam/jcr:0952fe5c-9a11-456b-a239-7262f358dd09/2016_Palm_oil_and_beta-palmitate_in_infant_formula.pdf
  40. How Infant Care Differs Between Europe and the U.S.: Surprising Insights on Food, Feeding, and Formula – Bottles & Burps, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.bottlesandburps.com/blogs/the-digest/how-infant-care-differs-between-europe-and-the-u-s-surprising-insights-on-food-feeding-and-formula
  41. Vitamin A: MedlinePlus Medical Encyclopedia, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://medlineplus.gov/ency/article/002400.htm
  42. Vitamin A and Carotenoids – Health Professional Fact Sheet – NIH Office of Dietary Supplements, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://ods.od.nih.gov/factsheets/VitaminA-HealthProfessional/
  43. Vitamin A | Eat For Health, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.eatforhealth.gov.au/nutrient-reference-values/nutrients/vitamin-a
  44. Vitamin A | Linus Pauling Institute | Oregon State University, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://lpi.oregonstate.edu/mic/vitamins/vitamin-A
  45. Vitamin A – Wikipedia, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://en.wikipedia.org/wiki/Vitamin_A
  46. β-Carotene Is an Important Vitamin A Source for Humans – PMC – PubMed Central, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3139236/
  47. Infant Formula – FDA, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.fda.gov/food/resources-you-food/infant-formula
  48. IMF base powder – Codex standard – valio.com, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.valio.com/applications/codex-standard/
  49. Prebiotic Oligosaccharides in Dietetic Products for Infants: A Commentary by the ESPGHAN Committee on Nutrition, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.espghan.org/dam/jcr:959dde0f-fe52-4af8-814f-155619db72d6/2016_Prebiotic_Oligosaccharides_in_Dietetic_Products.3.pdf
  50. Effects of Infant Formula Supplemented With Prebiotics on the Gut Microbiome, Gut Environment, Growth Parameters, and Safety and Tolerance: A Systematic Review and Meta-Analysis – Oxford Academic, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://academic.oup.com/nutritionreviews/article/83/3/422/7964744
  51. Effects of prebiotics, probiotics, and synbiotics on the infant gut microbiota and other health outcomes: A systematic review | Request PDF – ResearchGate, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.researchgate.net/publication/357594376_Effects_of_prebiotics_probiotics_and_synbiotics_on_the_infant_gut_microbiota_and_other_health_outcomes_A_systematic_review
  52. Pre-, pro-, syn-, and Postbiotics in Infant Formulas: What Are the Immune Benefits for Infants?, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10004767/
  53. Effects of Infant Formula Supplemented With Prebiotics on the Gut Microbiome, Gut Environment, Growth Parameters, and Safety and – Oxford Academic, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://academic.oup.com/nutritionreviews/article-pdf/83/3/422/61520828/nuae184.pdf
  54. Supplementation of infant formula with probiotics and/or prebiotics: A systematic review and comment by the ESPGHAN committee on nutrition – RePub, Erasmus University Repository, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://repub.eur.nl/pub/23514/
  55. FO beoordeling Probiotics in infant_220408_Def_anon – RIVM, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.rivm.nl/sites/default/files/2022-07/FO%20beoordeling%20Probiotics%20in%20infant_220408_Def_anon.pdf
  56. Clinical evidence and mechanistic pathways of human milk oligosaccharide supplementation for health benefits: an updated review, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12278615/
  57. Clinical Studies on the Supplementation of Manufactured Human Milk Oligosaccharides: A Systematic Review – ResearchGate, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.researchgate.net/publication/373222818_Clinical_Studies_on_the_Supplementation_of_Manufactured_Human_Milk_Oligosaccharides_A_Systematic_Review
  58. Synergistic Synbiotics: – DSM-Firmenich, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.dsm-firmenich.com/content/dam/dsm-firmenich/health-nutrition-care/human-nutrition/pdfs/dsm-firmenich%20Synbiotics%20whitepaper.pdf
  59. Full article: Do Oligosaccharide-Supplemented Infant Formulas Improve Infant Gastrointestinal Health? A Systematic Review of Randomized Clinical Trials, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.tandfonline.com/doi/full/10.1080/87559129.2024.2386023?src=
  60. Advancing science-based early-life nutrition through a proprietary blend of HMOs and probiotics – Nestlé, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.nestle.com/about/research-development/news/hmo-probiotics-blend-infant-nutrition-science
  61. Infant Formula With a Specific Blend of Five Human Milk Oligosaccharides Drives the Gut Microbiota Development and Improves Gut Maturation Markers: A Randomized Controlled Trial – PMC, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9298649/
  62. Infant Formula Supplemented with Five Human Milk Oligosaccharides Shifts the Fecal Microbiome of Formula-Fed Infants Closer to That of Breastfed Infants – MDPI, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.mdpi.com/2072-6643/15/14/3087
  63. Probiotics in the New Era of Human Milk Oligosaccharides (HMOs): HMO Utilization and Beneficial Effects of Bifidobacterium longum subsp. infantis M-63 on Infant Health – MDPI, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.mdpi.com/2076-2607/12/5/1014
  64. Structure and Functions of Lactoferrin as Ingredient in Infant Formulas – ResearchGate, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.researchgate.net/publication/263990844_Structure_and_Functions_of_Lactoferrin_as_Ingredient_in_Infant_Formulas
  65. Understanding bovine lactoferrin: importance, testing, and the introduction of EASI-BIND® LACTOFERRIN – Food & Feed Analysis, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://food.r-biopharm.com/news/understanding-bovine-lactoferrin-importance-testing-and-the-introduction-of-easi-bind-lactoferrin/
  66. Bovine lactoferrin in infant formula – HCP Kendamil, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://hcp.kendamil.com/blogs/news/bovine-lactoferrin-in-infant-formula
  67. What is Lactoferrin & MFGM in Formula? – Enfamil, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.enfamil.com/articles/what-is-lactoferrin-what-is-mfgm-in-formula-benefits/
  68. The Impact of Lactoferrin on the Growth of Intestinal Inhabitant Bacteria – PubMed Central, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC6801499/
  69. The Biology of Lactoferrin, an Iron-Binding Protein That Can Help Defend Against Viruses and Bacteria – Frontiers, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.frontiersin.org/journals/immunology/articles/10.3389/fimmu.2020.01221/full
  70. Clinical Benefits of Lactoferrin for Infants and Children | Request PDF – ResearchGate, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.researchgate.net/publication/303511152_Clinical_Benefits_of_Lactoferrin_for_Infants_and_Children
  71. Science animation – Lactoferrin – YouTube, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.youtube.com/watch?v=7PjMjE2xjv0
  72. Pasteurized ready-to-feed (RTF) infant formula fortified with lactoferrin: A potential niche product | Request PDF – ResearchGate, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.researchgate.net/publication/337200424_Pasteurized_ready-to-feed_RTF_infant_formula_fortified_with_lactoferrin_A_potential_niche_product
  73. Bovine Milk Fat Globule Membrane Supplementation and Neurocognitive Development: A Systematic Review and Meta-Analysis – MDPI, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.mdpi.com/2072-6643/16/14/2374
  74. Milk Fat Globule Membrane Supplementation in Children: Systematic Review with Meta-Analysis – PMC – PubMed Central, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7996302/
  75. Sources, Production, and Clinical Treatments of Milk Fat Globule Membrane for Infant Nutrition and Well-Being – MDPI, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.mdpi.com/2072-6643/12/6/1607
  76. Milk Fat Globule Membrane Supplementation in Children: Systematic Revi – HCP Kendamil, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://hcp.kendamil.com/blogs/news/milk-fat-globule-membrane-supplementation-in-children-systematic-review-with-meta-analysis
  77. Osteopontin: Its Properties, Recent Studies, and Potential Applications – PMC, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12192592/
  78. Osteopontin – Arla Foods Ingredients, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.arlafoodsingredients.com/early-life-nutrition/our-ingredients/osteopontin/
  79. Milk Osteopontin and Human Health – MDPI, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.mdpi.com/2072-6643/15/11/2423
  80. The effects of breastmilk-derived osteopontin on the intestinal intraepithelial lymphocyte compartment | bioRxiv, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.biorxiv.org/content/10.1101/2025.05.29.656804v1.full-text
  81. Nucleotides in nutrition: The importance in infant and childhood diets. H. H. Stein and C. D. Mateo South Dakota State Universi, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://nutrition.ansci.illinois.edu/sites/default/files/ProcAlltech21AnnSymp.147.pdf
  82. The Role of Dietary Nucleotides in Neonatal and Infant Nutrition – SMJ, truy cập vào tháng 8 4, 2025, http://www.smj.org.sg/sites/default/files/3904/3904ia1.pdf
  83. (PDF) Nucleotides in infant nutrition: An update – ResearchGate, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.researchgate.net/publication/287681015_Nucleotides_in_infant_nutrition_An_update
  84. Modulation of the immune system by human milk and infant formula containing nucleotides – PubMed, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/9445498/
  85. Nucleotides – First Steps Nutrition Trust, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.firststepsnutrition.org/nucleotides
  86. Infant Formula – PROSOL, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.prosol.it/nucleotides-in-infant-formula/
  87. Enhancing children’s cognitive function and achievement through carotenoid consumption: The Integrated Childhood Ocular Nutrition Study (iCONS) protocol – PubMed Central, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10150405/
  88. Lutein and zeaxanthin offer children eye health and cognitive benefits, study finds, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://nutraceuticalbusinessreview.com/lutein-zeaxanthin-support-ocular-cognitive-health-children
  89. Early Pediatric Benefit of Lutein for Maturing Eyes and Brain-An Overview – PMC, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8468336/
  90. β-Glucans – MDPI, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.mdpi.com/2673-8392/1/3/64
  91. Immunity Ingredients At-A-Glance: Beta Glucans – Kerry Health And Nutrition Institute, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://khni.kerry.com/news/immune-health/immunity-ingredients-at-a-glance-beta-glucans/
  92. Clinical benefits of β-glucan supplementation in children: a review – PMC – PubMed Central, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC9793387/
  93. The anti-infective effect of β-glucans in children – ResearchGate, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.researchgate.net/publication/374398535_The_anti-infective_effect_of_b-glucans_in_children
  94. β-Glucans from Yeast-Immunomodulators from Novel Waste Resources – MDPI, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.mdpi.com/2076-3417/12/10/5208
  95. 10 Reasons to Choose European Organic Baby Formula, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://organicformulashop.com/blogs/news/5-reasons-to-love-european-baby-formula-vs-american
  96. What is the Difference Between EU and FDA Formula Standards? – Euromallusa, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://euromallusa.com/blogs/news/what-is-the-difference-between-eu-and-fda-formula-standards
  97. Infant nutrition and lifelong health: current perspectives and future challenges | Journal of Developmental Origins of Health and Disease | Cambridge Core, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.cambridge.org/core/journals/journal-of-developmental-origins-of-health-and-disease/article/infant-nutrition-and-lifelong-health-current-perspectives-and-future-challenges/F7F6DE90DE2AF38D09639F93394A68D1
  98. Effects of infant formula composition on long-term metabolic health, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.cambridge.org/core/journals/journal-of-developmental-origins-of-health-and-disease/article/effects-of-infant-formula-composition-on-longterm-metabolic-health/A9403580243D5C4A5AD599C4BE7F9D5B
  99. Effects of infant formula composition on long-term metabolic health – ResearchGate, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.researchgate.net/publication/322938714_Effects_of_infant_formula_composition_on_long-term_metabolic_health
  100. Infant Formula Nutrient Requirements; Request for Information – Federal Register, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.federalregister.gov/documents/2025/05/14/2025-08419/infant-formula-nutrient-requirements-request-for-information
  101. Infant Formula Guidance Documents & Regulatory Information – FDA, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.fda.gov/food/guidance-documents-regulatory-information-topic-food-and-dietary-supplements/infant-formula-guidance-documents-regulatory-information
  102. HHS, FDA Initiate Comprehensive Review of Nutrients in Infant Formula, truy cập vào tháng 8 4, 2025, https://www.hhs.gov/press-room/fda-review-infant-formula-nutrients-operation-stork-speed.html

Xem thêm:

Tác giả: Trần Bình Dương | Kiểm chứng bởi Nhóm kiểm định nội dung
Lần sửa đổi cuối cùng: 25/05/2026
Lần xem xét tiếp theo dự kiến: 25/05/2029
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế cho việc chẩn đoán, điều trị hoặc lời khuyên y tế trực tiếp từ bác sĩ nhi khoa hoặc các chuyên gia y tế có chuyên môn.