Lịch tiêm chủng cho phụ nữ có thai

Mang thai là giai đoạn hệ miễn dịch của người mẹ có nhiều thay đổi, khiến nguy cơ mắc một số bệnh truyền nhiễm tăng lên. Đồng thời, trong những tháng đầu sau sinh, em bé vẫn còn quá nhỏ để tự tạo miễn dịch với nhiều bệnh nguy hiểm.

Tiêm chủng đúng thời điểm giúp bảo vệ sức khỏe của mẹ, đồng thời truyền kháng thể sang thai nhi qua nhau thai, giúp em bé có thêm khả năng chống lại một số bệnh trong những tháng đầu đời.

Nếu đang có kế hoạch mang thai, mẹ nên hoàn thành những vaccine cần thiết trước khi thụ thai. Nếu đã mang thai, vẫn có một số vaccine được khuyến cáo để bảo vệ cả mẹ và bé.

Trước khi mang thai nên tiêm những vaccine nào?

Giai đoạn chuẩn bị mang thai là thời điểm tốt nhất để hoàn thành những vaccine không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ, đồng thời tạo miễn dịch trước khi có em bé.

VaccineThời điểm khuyến cáo
🟢 💉 MMR (Sởi – Quai bị – Rubella)Ít nhất 1 tháng trước khi mang thai (nhiều chuyên gia khuyến nghị khoảng 3 tháng)
🟢 💉 Thủy đậuÍt nhất 1 tháng trước khi mang thai (nhiều chuyên gia khuyến nghị khoảng 3 tháng)
🟢 💉 HPVHoàn thành liệu trình trước khi mang thai nếu thuộc độ tuổi khuyến cáo
🟢 💉 Viêm gan BHoàn thành đủ liệu trình nếu chưa có miễn dịch
🟢 💉 Viêm não Nhật BảnNếu có chỉ định hoặc sống trong vùng lưu hành
🟢 💉 Não mô cầu ACYWNếu có chỉ định
🟢 💉 CúmCó thể tiêm trước mùa cúm hoặc trước khi mang thai
🟢 💉 Phế cầuNếu thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc có chỉ định của bác sĩ

Việc hoàn thành các vaccine này trước khi mang thai giúp mẹ được bảo vệ tốt hơn trong suốt thai kỳ và hạn chế phải trì hoãn những vaccine không thể sử dụng khi đã có thai.

Trong thai kỳ có thể tiêm những vaccine nào?

Không phải tất cả vaccine đều chống chỉ định khi mang thai. Một số vaccine được khuyến cáo vì lợi ích của mẹ và đặc biệt là của em bé sau sinh.

Thời điểmVaccine
Bất kỳ giai đoạn nào🟢 💉 Cúm
24–36 tuần🟢 💉 RSV
27–36 tuần🟢 💉 Ho gà – Bạch hầu – Uốn ván (Tdap)
Theo chỉ định🟠 💉 Uốn ván (TT/Td nếu chưa đủ miễn dịch hoặc theo Chương trình Tiêm chủng mở rộng)
Theo chỉ định🟢 💉 Viêm gan B (nếu chưa có miễn dịch hoặc chưa hoàn thành liệu trình)

Trong đó, vaccine cúm giúp giảm nguy cơ biến chứng nặng ở mẹ khi mắc cúm. Vaccine Tdap giúp tạo kháng thể chống ho gà, bạch hầu và uốn ván, sau đó truyền sang thai nhi để bảo vệ trẻ trong những tháng đầu đời. Vaccine RSV cũng có mục tiêu tương tự, giúp giảm nguy cơ mắc bệnh hô hấp nặng ở trẻ sơ sinh.

Chú thích

  • 🟠: Vaccine trong Chương trình Tiêm chủng mở rộng.
  • 🟢: Vaccine dịch vụ.
  • TT: Phòng uốn ván
  • Td: Phòng uốn ván và bạch hầu
  • 💉: Tiêm.

MMR: Sởi – Quai bị – Rubella.

Tdap: Ho gà – Bạch hầu – Uốn ván.

RSV: Vaccine phòng virus hợp bào hô hấp, giúp truyền kháng thể từ mẹ sang con.

Những lưu ý quan trọng

Không phải tất cả vaccine đều có thể tiêm khi đang mang thai. Các vaccine sống giảm độc lực như MMR và thủy đậu không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ. Nếu chưa có miễn dịch, mẹ nên hoàn thành các vaccine này trước khi mang thai.

Nếu đã mang thai mà chưa kịp tiêm phòng trước đó, mẹ vẫn có thể được chỉ định tiêm các vaccine an toàn như cúm, Tdap, RSV hoặc uốn ván. Không nên tự ý quyết định tiêm hay trì hoãn mà nên trao đổi với bác sĩ để được tư vấn phù hợp.

Nếu bỏ lỡ một mũi tiêm hoặc không nhớ tiền sử tiêm chủng, mẹ không nên quá lo lắng. Bác sĩ sẽ dựa trên tuổi thai, tiền sử bệnh và các vaccine đã tiêm trước đây để xây dựng lịch tiêm phù hợp.

Điều mẹ cần nhớ

Tiêm chủng trước và trong thai kỳ không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe của người mẹ mà còn giúp em bé có miễn dịch ngay từ khi chưa chào đời.

Nếu đang chuẩn bị mang thai, hãy ưu tiên hoàn thành các vaccine như MMR, thủy đậu, HPV và viêm gan B trước khi thụ thai. Nếu đã mang thai, các vaccine quan trọng nhất thường là cúm, Tdap, RSV và uốn ván theo hướng dẫn của bác sĩ.

Chủ động tiêm chủng đúng thời điểm là một trong những cách đơn giản nhưng hiệu quả để bảo vệ cả mẹ và bé trong suốt thai kỳ.

Xem thêm:

Chủ đề liên quan:

Thụ thai Mang thai nguy cơ cao Tiêm chủng
Tác giả: Trần Bình Dương | Kiểm chứng bởi Nhóm kiểm định nội dung
Lần sửa đổi cuối cùng: 08/07/2026
Lần xem xét tiếp theo dự kiến: 08/07/2029
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế cho việc chẩn đoán, điều trị hoặc lời khuyên y tế trực tiếp từ bác sĩ nhi khoa hoặc các chuyên gia y tế có chuyên môn.