9 cách khuyến khích trẻ khám phá và học hỏi

Động lực khám phá và học hỏi xuất hiện từ rất sớm trong quá trình phát triển của trẻ. Ngay từ những năm đầu đời, trẻ đã chủ động quan sát, thử nghiệm và tìm hiểu những điều xảy ra xung quanh mình. Khi trẻ làm rơi một đồ vật rồi quan sát phản ứng, lặp lại một hành động tạo ra âm thanh thú vị hoặc tìm cách giải quyết một vấn đề đơn giản, trẻ đang sử dụng sự tò mò tự nhiên để xây dựng hiểu biết về thế giới.

Động lực này có thể được nuôi dưỡng hoặc suy giảm tùy thuộc vào những trải nghiệm mà người lớn tạo ra cho trẻ. Nghiên cứu về tâm lý học và khoa học phát triển cho thấy một số điều kiện có thể thúc đẩy trẻ tham gia tích cực hơn vào quá trình học tập: được khám phá, được vui chơi, được tương tác với người khác, được thử thách ở mức phù hợp và có một mức độ tự chủ nhất định.

Dưới đây là những nguyên tắc có thể được áp dụng trong gia đình, nhà trường và các môi trường chăm sóc trẻ.

1. Khơi gợi sự tò mò

Sự tò mò là một trong những động lực tự nhiên thúc đẩy trẻ tìm hiểu thế giới. Trẻ nhỏ thường đặc biệt chú ý đến những sự vật và hiện tượng mới lạ, nhất là khi chúng tạo ra những kết quả mà trẻ chưa dự đoán được.

Một em bé làm rơi đồ vật xuống sàn và quan sát âm thanh phát ra. Sau đó, em nhặt đồ vật lên và tiếp tục làm rơi. Hành vi này cho phép trẻ khám phá mối quan hệ giữa hành động và kết quả. Khi trẻ lớn hơn, cùng một quá trình xuất hiện dưới những hình thức phức tạp hơn: mở một chiếc hộp để xem bên trong có gì, thử ghép các khối hình theo những cách khác nhau hoặc tìm cách lấy một món đồ nằm ngoài tầm với.

Những trải nghiệm như vậy tạo cơ hội để trẻ hình thành giả thuyết, thử nghiệm và điều chỉnh hiểu biết dựa trên kết quả nhận được.

Vì vậy, thay vì nhanh chóng cung cấp câu trả lời cho mọi câu hỏi hoặc giải quyết mọi vấn đề thay trẻ, người lớn nên tạo ra những cơ hội phù hợp để trẻ tự quan sát và thử nghiệm. Một môi trường có nhiều cơ hội khám phá sẽ giúp duy trì động lực học hỏi vốn có ở trẻ.

2. Khuyến khích trẻ học thông qua vui chơi

Vui chơi là một hình thức hoạt động đặc biệt quan trọng đối với quá trình học tập của trẻ. Trong khi chơi, trẻ tham gia một cách chủ động, trải nghiệm những tình huống mới, thử nghiệm các cách giải quyết khác nhau và học hỏi thông qua phản hồi từ môi trường cũng như từ những người xung quanh.

Vui chơi có nhiều đặc điểm thuận lợi cho việc học. Hoạt động chơi thường được thúc đẩy bởi chính sự hứng thú của trẻ; đồng thời tạo ra cơ hội để trẻ trải nghiệm điều mới, vận dụng những gì đã biết, giải quyết vấn đề và tương tác xã hội. Đối với trẻ nhỏ, chơi còn là một cách quan trọng để phát triển khả năng điều chỉnh cảm xúc và giảm căng thẳng.

Điều này không có nghĩa mọi hoạt động chơi đều phải được thiết kế thành một bài học. Trẻ cần có thời gian để chơi tự do, tự lựa chọn hoạt động và tự tìm ra cách chơi phù hợp với mình. Người lớn có thể tham gia, mở rộng trải nghiệm hoặc hỗ trợ khi cần thiết, nhưng không nhất thiết phải kiểm soát toàn bộ quá trình.

Trong bối cảnh cuộc sống ngày càng bận rộn, việc bảo đảm cho trẻ có đủ thời gian và không gian để vui chơi trở thành một phần quan trọng của môi trường phát triển.

3. Bắt đầu từ điều trẻ đang quan tâm

Khả năng chú ý của trẻ chịu ảnh hưởng mạnh bởi mức độ mới lạ và phù hợp của trải nghiệm. Trẻ thường bị thu hút bởi những sự vật mới nhưng có thể mất hứng thú với những thứ quá quen thuộc. Ngược lại, một trải nghiệm quá phức tạp so với khả năng hiện tại cũng khó duy trì sự tham gia của trẻ.

Đặc điểm này đôi khi được mô tả bằng khái niệm “hiệu ứng Goldilocks”: một trải nghiệm có sức hấp dẫn nhất khi nó đủ mới để tạo ra sự tò mò nhưng không quá xa lạ hoặc khó hiểu.

Vì vậy, khi tương tác với trẻ, người lớn nên chú ý đến đối tượng hoặc hoạt động đang thu hút sự quan tâm của trẻ và sử dụng nó làm điểm khởi đầu cho việc học hỏi.

Chẳng hạn, nếu trẻ đang chăm chú quan sát một chiếc xe chạy ngoài đường, người lớn có thể cùng trẻ quan sát, gọi tên chiếc xe hoặc trao đổi về những đặc điểm mà trẻ nhận thấy. Nếu trẻ đang quan tâm đến nước, có thể mở rộng trải nghiệm bằng những hoạt động đơn giản liên quan đến nước.

Cách tiếp cận này giúp việc học bắt đầu từ chính sự chú ý và động lực của trẻ, thay vì luôn được áp đặt từ bên ngoài.

4. Ưu tiên tương tác xã hội trong quá trình học tập

Trẻ có thể tiếp nhận thông tin từ sách, đồ chơi và các phương tiện kỹ thuật số. Tuy nhiên, những công cụ này không thể thay thế hoàn toàn vai trò của tương tác xã hội trực tiếp trong quá trình học tập.

Khi tương tác với một người khác, trẻ không chỉ tiếp nhận thông tin mà còn phải chú ý đến biểu cảm, giọng nói và hành động của đối phương; đồng thời phản hồi và điều chỉnh hành vi dựa trên những phản ứng nhận được. Quá trình tương tác qua lại này đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển ngôn ngữ và các kỹ năng xã hội.

Các nghiên cứu được Harvard tổng hợp cho thấy trẻ sơ sinh có thể học các yếu tố ngôn ngữ hiệu quả hơn khi được tương tác trực tiếp với người dạy. Những nghiên cứu sau đó cũng cho thấy trẻ nhỏ có khả năng học từ một số phương tiện kỹ thuật số, nhưng sự tương tác xã hội vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ quá trình học.

Điều này không đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn công nghệ khỏi quá trình học tập. Vấn đề là không nên coi thiết bị kỹ thuật số như một sự thay thế cho mối quan hệ và tương tác trực tiếp với con người, đặc biệt trong những giai đoạn đầu đời.

5. Đưa ra mức thử thách phù hợp

Động lực học tập được duy trì tốt hơn khi trẻ được hướng tới một mục tiêu có khả năng đạt được nhưng vẫn đòi hỏi sự nỗ lực.

Nếu nhiệm vụ quá dễ, trẻ không có nhiều cơ hội để giải quyết vấn đề hoặc phát triển một kỹ năng mới. Nếu nhiệm vụ vượt quá khả năng hiện tại, những thất bại liên tiếp có thể khiến trẻ mất hứng thú và từ bỏ.

Do đó, mức độ thử thách cần được điều chỉnh dựa trên năng lực hiện tại của từng trẻ. Một nhiệm vụ phù hợp thường là nhiệm vụ mà trẻ chưa thể hoàn thành một cách dễ dàng nhưng có khả năng thực hiện nếu tiếp tục cố gắng, thay đổi cách tiếp cận hoặc nhận được một mức hỗ trợ vừa đủ.

Khi trẻ gặp khó khăn, người lớn không nhất thiết phải giải quyết vấn đề thay trẻ. Một gợi ý, một câu hỏi hoặc sự hỗ trợ đúng thời điểm có thể giúp trẻ tiếp tục tự mình tìm ra giải pháp.

Quá trình thử nghiệm, mắc lỗi, điều chỉnh và thử lại không phải là trở ngại đối với việc học. Đó chính là một phần của quá trình học tập.

6. Trao cho trẻ một mức độ tự chủ phù hợp

Trẻ có xu hướng tham gia tích cực hơn khi có một mức độ tự chủ nhất định trong những gì mình làm. Khả năng lựa chọn giúp trẻ cảm nhận rằng mình không chỉ thực hiện yêu cầu của người khác mà còn có vai trò trong việc quyết định hoạt động của chính mình.

Với trẻ nhỏ, quyền tự chủ có thể được thể hiện qua những lựa chọn đơn giản: chọn cuốn sách muốn đọc, lựa chọn trò chơi hoặc quyết định cách sử dụng một số vật liệu trong khi chơi. Khi trẻ lớn hơn, phạm vi lựa chọn có thể mở rộng sang việc lựa chọn chủ đề, phương pháp hoặc cách thức hoàn thành một nhiệm vụ.

Trao quyền tự chủ không đồng nghĩa với việc để trẻ tự quyết định mọi thứ. Người lớn vẫn cần thiết lập những giới hạn liên quan đến an toàn, sức khỏe và trách nhiệm. Trong phạm vi những giới hạn đó, trẻ có thể được trao quyền lựa chọn phù hợp với độ tuổi và khả năng.

Sự cân bằng giữa giới hạn và tự chủ giúp trẻ vừa có định hướng, vừa có cơ hội phát triển khả năng tự quyết định.

7. Chỉ sử dụng phần thưởng khi thực sự cần thiết

Phần thưởng bên ngoài có thể thúc đẩy một hành vi trong một số trường hợp, nhưng việc sử dụng phần thưởng thường xuyên không phải lúc nào cũng có lợi cho động lực nội tại.

Khi trẻ vốn đã có hứng thú và chủ động tham gia một hoạt động, việc đột ngột gắn hoạt động đó với phần thưởng có thể khiến trẻ chuyển sự chú ý từ bản thân hoạt động sang phần thưởng nhận được. Về lâu dài, trẻ có thể hình thành xu hướng chỉ duy trì một số hành vi khi biết rằng chúng sẽ được đền đáp.

Điều này đặc biệt đáng lưu ý đối với những hoạt động mà trẻ vốn có động lực tự nhiên, chẳng hạn khám phá, đọc sách, chơi hoặc giúp đỡ người khác.

Khi có thể, người lớn nên tận dụng sự tò mò và hứng thú tự nhiên của trẻ, đồng thời giúp trẻ nhận thấy ý nghĩa và sự tiến bộ trong chính hoạt động mà trẻ đang thực hiện.

Phần thưởng vẫn có thể được sử dụng trong những hoàn cảnh phù hợp, nhưng không nên trở thành cơ chế chính để duy trì mọi hành vi tích cực của trẻ.

8. Khen ngợi quá trình thay vì chỉ tập trung vào kết quả

Cách người lớn phản hồi trước thành tích và nỗ lực của trẻ có thể ảnh hưởng đến cách trẻ nhìn nhận năng lực của chính mình.

Khi trẻ thường xuyên được khen vì sự thông minh, năng khiếu hoặc những thành tích đạt được, trẻ có thể dần coi năng lực như một đặc điểm cần được chứng minh. Trong những tình huống khó khăn, điều này có thể khiến trẻ tránh những nhiệm vụ có nguy cơ thất bại vì lo ngại rằng thất bại sẽ làm thay đổi cách người khác đánh giá mình.

Ngược lại, khi người lớn ghi nhận quá trình trẻ thực hiện một nhiệm vụ, bao gồm nỗ lực, chiến lược và khả năng điều chỉnh sau thất bại, trẻ có nhiều cơ hội nhìn nhận khó khăn như một phần bình thường của quá trình học tập.

Điều này không có nghĩa là bỏ qua kết quả. Kết quả vẫn là một chỉ dấu quan trọng về mức độ trẻ đã đạt được. Tuy nhiên, thay vì chỉ đánh giá kết quả, người lớn có thể giúp trẻ nhận ra những yếu tố đã tạo nên kết quả đó.

Chẳng hạn, thay vì chỉ nói trẻ “thông minh” sau khi hoàn thành một nhiệm vụ, có thể ghi nhận cách trẻ đã kiên trì, thay đổi chiến lược hoặc tiếp tục thử nghiệm sau khi thất bại.

Mục tiêu là giúp trẻ hiểu rằng năng lực có thể được phát triển thông qua nỗ lực, học hỏi và điều chỉnh cách làm.

9. Duy trì mối quan hệ gắn bó khi trẻ bước vào tuổi thiếu niên

Khi bước vào tuổi thiếu niên, trẻ có xu hướng tìm kiếm sự độc lập và chịu ảnh hưởng ngày càng lớn từ bạn bè. Sự hấp dẫn của những trải nghiệm mới lạ và cảm giác mạnh cũng có thể khiến hành vi mạo hiểm trở nên đáng chú ý hơn.

Đây là một phần của quá trình chuyển tiếp từ tuổi thơ sang cuộc sống độc lập. Vì vậy, việc gia tăng nhu cầu tự chủ ở tuổi thiếu niên không nên được nhìn nhận đơn giản như một vấn đề về sự chống đối hoặc thiếu kỷ luật.

Trong giai đoạn này, mối quan hệ giữa trẻ và cha mẹ vẫn có vai trò quan trọng. Sự hỗ trợ, tin cậy và giao tiếp cởi mở tạo điều kiện để trẻ có thể trao đổi về những vấn đề mình gặp phải và cân nhắc các lựa chọn trước khi hành động.

Điều này đòi hỏi cha mẹ phải điều chỉnh cách đồng hành khi trẻ lớn lên. Thay vì kiểm soát mọi quyết định, cha mẹ cần từng bước trao thêm quyền tự chủ đồng thời duy trì những giới hạn cần thiết.

Mục tiêu cuối cùng không phải là khiến trẻ phụ thuộc vào sự kiểm soát của cha mẹ, mà là giúp trẻ phát triển khả năng tự đưa ra quyết định, đánh giá rủi ro và chịu trách nhiệm với lựa chọn của mình.

Tạo môi trường để trẻ muốn học hỏi

Động lực học hỏi không phải thứ chỉ xuất hiện khi trẻ bắt đầu đi học. Nó được hình thành từ rất sớm thông qua cách trẻ khám phá thế giới, vui chơi, tương tác với người khác, đối mặt với thử thách và trải nghiệm cảm giác tiến bộ.

Người lớn có thể hỗ trợ quá trình này bằng cách bảo vệ sự tò mò tự nhiên của trẻ, tạo điều kiện cho vui chơi, chú ý đến mối quan tâm của trẻ, ưu tiên tương tác xã hội, điều chỉnh thử thách phù hợp, trao quyền tự chủ và sử dụng phần thưởng cũng như lời khen một cách có chủ đích.

Những phương pháp này không nhằm biến mọi hoạt động của trẻ thành một bài học. Mục tiêu quan trọng hơn là tạo ra một môi trường trong đó trẻ có lý do để muốn tìm hiểu, có cơ hội để tự mình thử nghiệm và có đủ sự hỗ trợ để tiếp tục khi gặp khó khăn.

Đó là nền tảng để trẻ không chỉ học được, mà còn dần hình thành động lực tự học và khả năng tiếp tục khám phá trong suốt quá trình phát triển.

Xem thêm:

Chủ đề liên quan:

Nhận thức Phát triển trí não Cảm xúc Hành vi Giáo dục sớm
Tác giả: Trần Bình Dương | Kiểm chứng bởi Nhóm kiểm định nội dung
Lần sửa đổi cuối cùng: 03/09/2026
Lần xem xét tiếp theo dự kiến: 03/09/2029
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo, không thể thay thế cho việc chẩn đoán, điều trị hoặc lời khuyên y tế trực tiếp từ bác sĩ nhi khoa hoặc các chuyên gia y tế có chuyên môn.